trung lập hóa
- Động từ:
- Làm cho trở nên trung lập: "trung lập hóa" là hành động biến một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức thành trung lập, nghĩa là không tham gia vào các liên minh, xung đột hoặc phe phái chính trị, quân sự.
- Vô hiệu hóa, làm mất tác dụng: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, "trung lập hóa" còn có nghĩa là làm cho một chất, lực lượng hoặc yếu tố trở nên không còn tác động, như hóa chất trung hòa axit.
Làm cho trở nên trung lập:
- Hiệp ước này nhằm trung lập hóa khu vực biên giới. (Hiệp ước có mục đích biến khu vực biên giới thành trung lập, không bị ảnh hưởng bởi xung đột.)
- Các nước lớn đã cố gắng trung lập hóa Thụy Sĩ trong Thế chiến thứ hai. (Các nước lớn đã nỗ lực để Thụy Sĩ không tham gia vào cuộc chiến.)
Vô hiệu hóa:
- Chất này có khả năng trung lập hóa axit trong dung dịch. (Chất này làm cho axit mất đi tính ăn mòn hoặc tác dụng.)
- Hệ thống phòng thủ đã trung lập hóa mối đe dọa từ tên lửa. (Hệ thống phòng thủ đã vô hiệu hóa nguy cơ từ tên lửa.)
"trung lập hóa chính trị": quá trình làm cho một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không tham gia vào các khối chính trị hoặc quân sự.
- Chính sách trung lập hóa chính trị giúp quốc gia này tránh được chiến tranh. (Chính sách làm cho quốc gia trở nên trung lập đã bảo vệ họ khỏi xung đột.)
"trung lập hóa hóa học": phản ứng làm mất tính axit hoặc bazơ của một chất.
- Quá trình trung lập hóa hóa học được sử dụng để xử lý nước thải. (Phản ứng trung hòa được dùng để làm sạch nước thải.)
Trung lập (tính từ): không đứng về phe nào, không tham gia xung đột.
- Thụy Sĩ là một quốc gia trung lập. (Thụy Sĩ không tham gia vào các cuộc chiến tranh.)
Trung hòa (động từ): làm cho mất đi tính chất đặc trưng, thường dùng trong hóa học.
- Muối được tạo ra khi trung hòa axit với bazơ. (Muối sinh ra từ phản ứng trung hòa axit và bazơ.)
Vô hiệu hóa: làm cho mất hiệu lực, không còn tác dụng.
- Lực lượng an ninh đã vô hiệu hóa quả bom. (Họ đã làm cho quả bom không thể phát nổ.)
Trung tính hóa: làm cho trở nên trung tính, không thiên vị.
- Họ đã trung tính hóa cuộc tranh luận bằng cách mời chuyên gia độc lập. (Họ đã làm cho cuộc tranh luận không còn thiên vị.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "trung lập hóa". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ: - Giữ thế trung lập: duy trì trạng thái không tham gia. - Trong cuộc xung đột, nước này đã giữ thế trung lập. (Nước này không đứng về phe nào.)